愛國法案 ài guó fǎ àn · ái quốc pháp án Hán Việt: ái quốc pháp án · Pinyin: ài guó fǎ àn Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 國 (quốc) + 法 (pháp) + 案 (án)Pinyinài guó fǎ ànHán Việtái quốc pháp ánCấu tạo愛 + 國 + 法 + 案 · ái + quốc + pháp + án nghĩa thành phần: ái + quốc + pháp + án