愛妾換馬

ài qiè huàn mǎ ái thiếp hoán mã

Hán Việt: ái thiếp hoán mã · Pinyin: ài qiè huàn mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (ái) + (thiếp) + (hoán) + (mã)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 樂曲名。本後魏曹彰以美妾換駿馬的故事。或以為淮南王劉安所作古辭,今已不傳。