愛嬰舒坦 ài yīng shū tǎn · ái anh thư thản Hán Việt: ái anh thư thản · Pinyin: ài yīng shū tǎn Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 嬰 (anh) + 舒 (thư) + 坦 (thản)Pinyinài yīng shū tǎnHán Việtái anh thư thảnCấu tạo愛 + 嬰 + 舒 + 坦 · ái + anh + thư + thản nghĩa thành phần: ái + anh + thư + thản