愛己及物 ái kỉ cập vật Hán Việt: ái kỉ cập vật Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 己 (kỉ) + 及 (cập) + 物 (vật)Hán Việtái kỉ cập vậtCấu tạo愛 + 己 + 及 + 物 · ái + kỉ + cập + vật nghĩa thành phần: ái + kỉ + cập + vật Nghĩa EngCihui 愛己及物 ijǐjíwù f.e. extend love of self to others