愛干涉的

ái kiền thiệp đích

Hán Việt: ái kiền thiệp đích

Tổng quan

huênh hoang, tự đề cao, tự khẳng định

Cấu tạo: (ái) + (kiền) + (thiệp) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huênh hoang, tự đề cao, tự khẳng định