愛情小說 ài qíng xiǎo shuō · ái tình tiểu thuyết Hán Việt: ái tình tiểu thuyết · Pinyin: ài qíng xiǎo shuō Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 情 (tình) + 小 (tiểu) + 說 (thuyết)Pinyinài qíng xiǎo shuōHán Việtái tình tiểu thuyếtCấu tạo愛 + 情 + 小 + 說 · ái + tình + tiểu + thuyết nghĩa thành phần: ái + tình + tiểu + thuyết