愛情的保證 ái tình đích bảo chứng Hán Việt: ái tình đích bảo chứng Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 情 (tình) + 的 (đích) + 保 (bảo) + 證 (chứng)Hán Việtái tình đích bảo chứngCấu tạo愛 + 情 + 的 + 保 + 證 · ái + tình + đích + bảo + chứng nghĩa thành phần: ái + tình + đích + bảo + chứng Nghĩa EngCihui the seal of love