愛憎無常 ài zēng wú cháng · ái tăng vô thường Hán Việt: ái tăng vô thường · Pinyin: ài zēng wú cháng Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 憎 (tăng) + 無 (vô) + 常 (thường)Pinyinài zēng wú chángHán Việtái tăng vô thườngCấu tạo愛 + 憎 + 無 + 常 · ái + tăng + vô + thường nghĩa thành phần: ái + tăng + vô + thường