愛手反裘

ài shǒu fǎn qiú ái thủ phản cừu

Hán Việt: ái thủ phản cừu · Pinyin: ài shǒu fǎn qiú

Tổng quan

Cấu tạo: (ái) + (thủ) + (phản) + (cừu)