愛才好士

ài cái hào shì ái tài hảo sĩ

Hán Việt: ái tài hảo sĩ · Pinyin: ài cái hào shì

Tổng quan

Cấu tạo: (ái) + (tài) + (hảo) + (sĩ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 愛惜人才、賢士。《晉書.卷九九.殷仲文傳》:「劉毅愛才好士,深相禮接,臨當之郡,游宴彌日。」也作「愛人好士」。