愛才如渴 ài cái rú kě · ái tài như khát Hán Việt: ái tài như khát · Pinyin: ài cái rú kě Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 才 (tài) + 如 (như) + 渴 (khát)Pinyinài cái rú kěHán Việtái tài như khátCấu tạo愛 + 才 + 如 + 渴 · ái + tài + như + khát nghĩa thành phần: ái + tài + như + khát