愛才憐弱 ài cái lián ruò · ái tài liên nhược Hán Việt: ái tài liên nhược · Pinyin: ài cái lián ruò Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 才 (tài) + 憐 (liên) + 弱 (nhược)Pinyinài cái lián ruòHán Việtái tài liên nhượcCấu tạo愛 + 才 + 憐 + 弱 · ái + tài + liên + nhược nghĩa thành phần: ái + tài + liên + nhược