愛斯基摩

ài sī jī mó ái tư cơ ma

Hán Việt: ái tư cơ ma · Pinyin: ài sī jī mó

Tổng quan

Người Eskimo

Cấu tạo: (ái) + (tư) + (cơ) + (ma)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Người Eskimo

Eng

  • CC-CEDICT Eskimo
  • Cihui 愛斯基摩 isījīmó attr. <loan> Eskimo; Inuit