愛民公約 ái dân công ước Hán Việt: ái dân công ước Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 民 (dân) + 公 (công) + 約 (ước)Hán Việtái dân công ướcCấu tạo愛 + 民 + 公 + 約 · ái + dân + công + ước nghĩa thành phần: ái + dân + công + ước Nghĩa EngCihui 愛民公約 imín gōngyuē n. <PRC.> PLA pledge to love the people