愛爾巴桑 ài ěr bā sāng · ái nhĩ ba tang Hán Việt: ái nhĩ ba tang · Pinyin: ài ěr bā sāng Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 爾 (nhĩ) + 巴 (ba) + 桑 (tang)Pinyinài ěr bā sāngHán Việtái nhĩ ba tangCấu tạo愛 + 爾 + 巴 + 桑 · ái + nhĩ + ba + tang nghĩa thành phần: ái + nhĩ + ba + tang