愛爾蘭文學 ài ěr lán wén xué · ái nhĩ lan văn học Hán Việt: ái nhĩ lan văn học · Pinyin: ài ěr lán wén xué Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 爾 (nhĩ) + 蘭 (lan) + 文 (văn) + 學 (học)Pinyinài ěr lán wén xuéHán Việtái nhĩ lan văn họcCấu tạo愛 + 爾 + 蘭 + 文 + 學 · ái + nhĩ + lan + văn + học nghĩa thành phần: ái + nhĩ + lan + văn + học