愛爾蘭鎊 ài ěr lán bàng · ái nhĩ lan bàng Hán Việt: ái nhĩ lan bàng · Pinyin: ài ěr lán bàng Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 爾 (nhĩ) + 蘭 (lan) + 鎊 (bàng)Pinyinài ěr lán bàngHán Việtái nhĩ lan bàngCấu tạo愛 + 爾 + 蘭 + 鎊 · ái + nhĩ + lan + bàng nghĩa thành phần: ái + nhĩ + lan + bàng