愛琴海的 ái cầm hải đích Hán Việt: ái cầm hải đích Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 琴 (cầm) + 海 (hải) + 的 (đích)Hán Việtái cầm hải đíchCấu tạo愛 + 琴 + 海 + 的 · ái + cầm + hải + đích nghĩa thành phần: ái + cầm + hải + đích Nghĩa EngCihui Aegean