愛生惡死 ài shēng wù sǐ · ái sanh ác tử Hán Việt: ái sanh ác tử · Pinyin: ài shēng wù sǐ Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 生 (sanh) + 惡 (ác) + 死 (tử)Pinyinài shēng wù sǐHán Việtái sanh ác tửCấu tạo愛 + 生 + 惡 + 死 · ái + sanh + ác + tử nghĩa thành phần: ái + sanh + ác + tử