愛的結晶

ái đích kết tinh

Hán Việt: ái đích kết tinh

Tổng quan

Cấu tạo: (ái) + (đích) + (kết) + (tinh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 愛的結晶 i de jiéjīng n. the child of a couple in love