愛的魔法 ài dì mó fǎ · ái đích ma pháp Hán Việt: ái đích ma pháp · Pinyin: ài dì mó fǎ Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 的 (đích) + 魔 (ma) + 法 (pháp)Pinyinài dì mó fǎHán Việtái đích ma phápCấu tạo愛 + 的 + 魔 + 法 · ái + đích + ma + pháp nghĩa thành phần: ái + đích + ma + pháp