愛禮存羊 ài lǐ cún yáng · ái lễ tồn dương Hán Việt: ái lễ tồn dương · Pinyin: ài lǐ cún yáng Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 禮 (lễ) + 存 (tồn) + 羊 (dương)Pinyinài lǐ cún yángHán Việtái lễ tồn dươngCấu tạo愛 + 禮 + 存 + 羊 · ái + lễ + tồn + dương nghĩa thành phần: ái + lễ + tồn + dương