愛素好古 ài sù hào gǔ · ái tố hảo cổ Hán Việt: ái tố hảo cổ · Pinyin: ài sù hào gǔ Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 素 (tố) + 好 (hảo) + 古 (cổ)Pinyinài sù hào gǔHán Việtái tố hảo cổCấu tạo愛 + 素 + 好 + 古 · ái + tố + hảo + cổ nghĩa thành phần: ái + tố + hảo + cổ