愛美的戲劇 ài měi de xì jù · ái mĩ đích hí kịch Hán Việt: ái mĩ đích hí kịch · Pinyin: ài měi de xì jù Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 美 (mĩ) + 的 (đích) + 戲 (hí) + 劇 (kịch)Pinyinài měi de xì jùHán Việtái mĩ đích hí kịchCấu tạo愛 + 美 + 的 + 戲 + 劇 · ái + mĩ + đích + hí + kịch nghĩa thành phần: ái + mĩ + đích + hí + kịch