愛美的戲劇

ài měi de xì jù ái mĩ đích hí kịch

Hán Việt: ái mĩ đích hí kịch · Pinyin: ài měi de xì jù

Tổng quan

Cấu tạo: (ái) + (mĩ) + (đích) + (hí) + (kịch)