爱菩萨 ái bồ tát Hán Việt: ái bồ tát Tổng quan ái bồ tát (菩薩)金剛愛菩薩之略。☸ Cấu tạo: 爱 (ái) + 菩 (bồ) + 萨 (tát)Hán Việtái bồ tátCấu tạo爱 + 菩 + 萨 · ái + bồ + tát nghĩa thành phần: ái + bồ + tát Nghĩa ViệtCihui ái bồ tát (菩薩)金剛愛菩薩之略。☸