愛護他幾句 ài hù tā jǐ jù · ái hộ tha ki cú Hán Việt: ái hộ tha ki cú · Pinyin: ài hù tā jǐ jù Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 護 (hộ) + 他 (tha) + 幾 (ki) + 句 (cú)Pinyinài hù tā jǐ jùHán Việtái hộ tha ki cúCấu tạo愛 + 護 + 他 + 幾 + 句 · ái + hộ + tha + ki + cú nghĩa thành phần: ái + hộ + tha + ki + cú