愛護他幾句

ài hù tā jǐ jù ái hộ tha ki cú

Hán Việt: ái hộ tha ki cú · Pinyin: ài hù tā jǐ jù

Tổng quan

Cấu tạo: (ái) + (hộ) + (tha) + (ki) + (cú)