愛護備至 ái hộ bị chí Hán Việt: ái hộ bị chí Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 護 (hộ) + 備 (bị) + 至 (chí)Hán Việtái hộ bị chíCấu tạo愛 + 護 + 備 + 至 · ái + hộ + bị + chí nghĩa thành phần: ái + hộ + bị + chí Nghĩa EngCihui 愛護備至 ihùbèizhì f.e. give painstaking care to