愛迪生病 Àidíshēng bìng · ái địch sanh bệnh Hán Việt: ái địch sanh bệnh · Pinyin: Àidíshēng bìng Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 迪 (địch) + 生 (sanh) + 病 (bệnh)PinyinÀidíshēng bìngHán Việtái địch sanh bệnhCấu tạo愛 + 迪 + 生 + 病 · ái + địch + sanh + bệnh nghĩa thành phần: ái + địch + sanh + bệnh Nghĩa EngCihui Addison's disease