愛非其道 ài fēi qí dào · ái phi kì đạo Hán Việt: ái phi kì đạo · Pinyin: ài fēi qí dào Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 非 (phi) + 其 (kì) + 道 (đạo)Pinyinài fēi qí dàoHán Việtái phi kì đạoCấu tạo愛 + 非 + 其 + 道 · ái + phi + kì + đạo nghĩa thành phần: ái + phi + kì + đạo