愜當兒

khiếp đương nhi

Hán Việt: khiếp đương nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (khiếp) + (đương) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 愜當兒 ièdàngr ►See ¹qièdàng