感人地 cảm nhân địa Hán Việt: cảm nhân địa Tổng quan hùng vự, nguy nga, gợi cảm Cấu tạo: 感 (cảm) + 人 (nhân) + 地 (địa)Hán Việtcảm nhân địaTừ loạitrạngCấu tạo感 + 人 + 地 · cảm + nhân + địa nghĩa thành phần: cảm + nhân + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 gây ấn tượngMainlandKaggle Zh-Vi impressively Từ liên quan Gần nghĩa感人的 · 人地生疏 · 感人肺腑 · 感人肺肝 · 感人心脾 · 感人 · 感人至深 · 人地两生