感人地 cảm nhân địa Hán Việt: cảm nhân địa Tổng quan hùng vự, nguy nga, gợi cảm Cấu tạo: 感 (cảm) + 人 (nhân) + 地 (địa)Hán Việtcảm nhân địaCấu tạo感 + 人 + 地 · cảm + nhân + địa nghĩa thành phần: cảm + nhân + địa Nghĩa ViệtCihui hùng vự, nguy nga, gợi cảm