感光度 gǎn guāng dù · cảm quang độ Hán Việt: cảm quang độ · Pinyin: gǎn guāng dù Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 光 (quang) + 度 (độ)Pinyingǎn guāng dùHán Việtcảm quang độCấu tạo感 + 光 + 度 · cảm + quang + độ nghĩa thành phần: cảm + quang + độ Nghĩa EngCihui 感光度 ǎnguāngdù n. <chem.> sensitivityjaJMdict photographic sensitivity