感光性

cảm quang tính

Hán Việt: cảm quang tính

Tổng quan

trạng thái nhạy cảm ánh sáng

Cấu tạo: (cảm) + (quang) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trạng thái nhạy cảm ánh sáng

Eng

  • Cihui 感光性 ǎnguāngxìng n. light sensitivity

ja

  • JMdict photosensitivity