感光期

cảm quang kì

Hán Việt: cảm quang kì

Tổng quan

pha sáng; giai đoạn sáng

Cấu tạo: (cảm) + (quang) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui pha sáng; giai đoạn sáng