感光板 gǎn guāng bǎn · cảm quang bản Hán Việt: cảm quang bản · Pinyin: gǎn guāng bǎn Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 光 (quang) + 板 (bản)Pinyingǎn guāng bǎnHán Việtcảm quang bảnCấu tạo感 + 光 + 板 · cảm + quang + bản nghĩa thành phần: cảm + quang + bản Nghĩa EngCihui negative platejaJMdict sensitive or sensitized plate (sensitised)