感光業 gǎn guāng yè · cảm quang nghiệp Hán Việt: cảm quang nghiệp · Pinyin: gǎn guāng yè Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 光 (quang) + 業 (nghiệp)Pinyingǎn guāng yèHán Việtcảm quang nghiệpCấu tạo感 + 光 + 業 · cảm + quang + nghiệp nghĩa thành phần: cảm + quang + nghiệp