感光膠片 gǎn guāng jiāo piàn · cảm quang giao phiến Hán Việt: cảm quang giao phiến · Pinyin: gǎn guāng jiāo piàn Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 光 (quang) + 膠 (giao) + 片 (phiến)Pinyingǎn guāng jiāo piànHán Việtcảm quang giao phiếnCấu tạo感 + 光 + 膠 + 片 · cảm + quang + giao + phiến nghĩa thành phần: cảm + quang + giao + phiến