感冒風險 gǎn mào fēng xiǎn · cảm mạo phong hiểm Hán Việt: cảm mạo phong hiểm · Pinyin: gǎn mào fēng xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 冒 (mạo) + 風 (phong) + 險 (hiểm)Pinyingǎn mào fēng xiǎnHán Việtcảm mạo phong hiểmCấu tạo感 + 冒 + 風 + 險 · cảm + mạo + phong + hiểm nghĩa thành phần: cảm + mạo + phong + hiểm