感冒风险

gǎn mào fēng xiǎncảm mạo phong hiểm

Hán Việt: cảm mạo phong hiểm · Pinyin: gǎn mào fēng xiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 感 (cảm) + 冒 (mạo) + 風 (phong) + 險 (hiểm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rủi ro cảm cúm

Đức

  • Handedict Herausforderungen suchen

Từ liên quan

Gần nghĩa

感冒未痊 · 风险估计 · 风险投资 · 风险管理 · 风险资本 · 感冒药 · 風险分析 · 風险評估