感到飢餓

cảm đáo cơ ngạ

Hán Việt: cảm đáo cơ ngạ

Tổng quan

Cấu tạo: (cảm) + (đáo) + (cơ) + (ngạ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui feel vacuum in the lower regions