感召力

gǎn zhào lì cảm triệu lực

Hán Việt: cảm triệu lực · Pinyin: gǎn zhào lì

Tổng quan

sức hút | sự hấp dẫn | uy tín cá nhân

Cấu tạo: (cảm) + (triệu) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sức hút | sự hấp dẫn | uy tín cá nhân

Eng

  • CC-CEDICT appeal|attraction|charisma
  • Cihui appeal; attraction; charisma