感嘆語

gǎn tàn yǔ cảm thán ngữ

Hán Việt: cảm thán ngữ · Pinyin: gǎn tàn yǔ

Tổng quan

câu cảm thán | lời cảm thán

Cấu tạo: (cảm) + (thán) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui câu cảm thán | lời cảm thán

Eng

  • CC-CEDICT exclamation|expletive
  • Cihui exclamation; expletive