感嘆的

cảm thán đích

Hán Việt: cảm thán đích

Tổng quan

(sinh vật học) phóng, để phóng kêu lên, la lên; để kêu lên, (ngôn ngữ học) than, cảm thán

Cấu tạo: (cảm) + (thán) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh vật học) phóng, để phóng kêu lên, la lên; để kêu lên, (ngôn ngữ học) than, cảm thán