感嘆說

cảm thán thuyết

Hán Việt: cảm thán thuyết

Tổng quan

Cấu tạo: (cảm) + (thán) + (thuyết)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 感嘆說 ǎntànshuō n. <lg.> interjectional theory