感地性

cảm địa tính

Hán Việt: cảm địa tính

Tổng quan

Cấu tạo: 感 (cảm) + 地 (địa) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cảm địa tính

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi geonasty

Eng

  • Cihui geonasty
  • Tần suất từ geonasty