感導

gǎn dǎo cảm đạo

Hán Việt: cảm đạo · Pinyin: gǎn dǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (cảm) + (đạo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 感化誘導。如:「感導學生努力向上。」

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

劝化 · 感化