感應力 cảm ứng lực Hán Việt: cảm ứng lực Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 應 (ứng) + 力 (lực)Hán Việtcảm ứng lựcCấu tạo感 + 應 + 力 · cảm + ứng + lực nghĩa thành phần: cảm + ứng + lực Nghĩa EngCihui 感應力 ǎnyìnglì n. susceptibility M:¹zhǒng