感應率 cảm ứng suất Hán Việt: cảm ứng suất Tổng quan tính cảm ứng ((cũng) inductiveness) Cấu tạo: 感 (cảm) + 應 (ứng) + 率 (suất)Hán Việtcảm ứng suấtCấu tạo感 + 應 + 率 · cảm + ứng + suất nghĩa thành phần: cảm + ứng + suất Nghĩa ViệtCihui tính cảm ứng ((cũng) inductiveness)