感应着 cảm ứng trứ Hán Việt: cảm ứng trứ Tổng quan xem sympathetic Cấu tạo: 感 (cảm) + 應 (ứng) + 着 (trứ)Hán Việtcảm ứng trứTừ loạitrạngCấu tạo感 + 應 + 着 · cảm + ứng + trứ nghĩa thành phần: cảm + ứng + trứ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cảm thôngMainlandKaggle Zh-Vi sympathetically Từ liên quan Gần nghĩa感应器 · 感应率 · 感应的 · 感應妙 · 感应 · 感应抵抗 · 感应电流 · 感应电的