感恩多 gǎn ēn duō · cảm ân đa Hán Việt: cảm ân đa · Pinyin: gǎn ēn duō Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 恩 (ân) + 多 (đa)Pinyingǎn ēn duōHán Việtcảm ân đaCấu tạo感 + 恩 + 多 · cảm + ân + đa nghĩa thành phần: cảm + ân + đa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 词调名。本为唐教坊曲名。双调,有三九﹑四十字两体。Tân Hoa Tự Điển 1.词调名。本为唐教坊曲名。双调,有三九﹑四十字两体。