感恩珠

gǎn ēn zhū cảm ân châu

Hán Việt: cảm ân châu · Pinyin: gǎn ēn zhū

Tổng quan

Cấu tạo: (cảm) + (ân) + (châu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指神话传说中鲛人流泪所成之珠。常用以指受恩施报。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指神话传说中鲛人流泪所成之珠。常用以指受恩施报。